Chạy rống Bái công

Direct English translation

Run bellowing, bowing in respect.

Equivalent English version

Running around like a headless chicken

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc chạy rất nhanh, cuống cuồng, hốt hoảng để thoát thân, hoặc chạy ngược xuôi nhiều nơi, rong ruổi liên tục. Thường dùng để nhấn mạnh trạng thái vội vã, cực nhọc không yên ổn.
English explanation
Refers to running very fast in panic to save oneself, or to rushing about from place to place for a long time. It is used to emphasize frantic haste, hardship, and a restless, unsettled situation.